Chọn đúng kính cho nhu cầu của bạn.
Trả lời 4 câu hỏi để biết nên bắt đầu từ nhóm kính nào, xem bảng so sánh chi tiết và danh sách việc cần kiểm tra trước khi mua tại Việt Nam.
4 câu hỏi, một hướng đi rõ ràng.
Kết quả mang tính định hướng theo nhóm kính, không thay cho việc đọc review và thử kính thực tế.
Ba nhóm kính, khác nhau ở đâu?
So sánh theo nhóm. Tính năng cụ thể khác nhau theo từng mẫu kính và phiên bản phần mềm.
| Tiêu chí | Kính AI có cameraĐeo như kính thường | Kính màn hình XRMàn hình ảo cá nhân | Kính AR hiển thịThông tin trong tầm nhìn |
|---|---|---|---|
| Mục đích chính | Ghi hình góc nhìn thứ nhất, trợ lý giọng nói, nghe nhạc, gọi điện | Xem phim, chơi game, màn hình phụ khi làm việc | Thông báo, dịch, chỉ đường, ghi chú hiện trước mắt |
| Camera | Thường có — kiểm tra chất lượng quay, chống rung | Thường không có hoặc hạn chế | Tùy mẫu |
| Màn hình trong kính | Thường không có | Có — màn hình ảo lớn | Có — thông tin nhỏ gọn |
| Kết nối | Điện thoại qua Bluetooth và ứng dụng của hãng | Thường cắm cáp USB-C vào thiết bị hỗ trợ xuất hình | Điện thoại qua ứng dụng |
| Đeo hằng ngày | Gần với kính thường — xem trọng lượng, pin | Thường dùng theo phiên — xem độ thoải mái, nguồn | Tùy thiết kế — xem độ sáng ngoài trời |
| Cần kiểm tra | Quy định ghi hình, hỗ trợ tiếng Việt, thời lượng pin | Tương thích xuất hình, độ rõ, phụ kiện đi kèm | Ngôn ngữ hỗ trợ, độ sáng, ứng dụng |
Minh họa theo nhóm, không phải kết quả thử nghiệm hay cam kết cho một sản phẩm cụ thể. Cột được tô sáng là nhóm trợ lý gợi ý cho bạn.
Checklist trước khi xuống tiền.
Đánh dấu từng mục khi đã kiểm tra. Trình duyệt sẽ nhớ tiến độ của bạn trên máy này.
Hoàn thành cả 8 mục để yên tâm hơn khi mua.
01Hỗ trợ tiếng Việt
02Lắp tròng cận
03Hợp điện thoại của bạn
04Mua & bảo hành
Hiểu nhanh các từ hay gặp.
Bấm vào từng thuật ngữ để xem giải thích ngắn.
AR Augmented Reality
Thực tế tăng cường: lớp thông tin số được hiển thị chồng lên thế giới thật mà bạn vẫn nhìn thấy qua kính.
XR Extended Reality
Thuật ngữ chung bao gồm AR, VR và MR. Với kính dạng đeo, “kính XR” thường chỉ loại kính chiếu màn hình ảo lớn trước mắt.
Kính AI AI glasses
Kính tích hợp micro, loa và thường có camera, dùng trợ lý AI bằng giọng nói để hỏi đáp, dịch, chụp ảnh hoặc quay video.
FOV Field of View
Góc nhìn của hình ảnh hiển thị, tính bằng độ. FOV càng lớn thì màn hình ảo trông càng rộng.
Nits Độ sáng
Đơn vị đo độ sáng màn hình. Độ sáng bạn cảm nhận qua kính còn phụ thuộc hệ quang học và độ tối của tròng.
3DoF / 6DoF Degrees of Freedom
3DoF theo dõi chuyển động xoay đầu. 6DoF theo dõi thêm cả di chuyển vị trí trong không gian, giúp màn hình ảo “đứng yên” chính xác hơn.
Micro-OLED Màn hình
Màn hình OLED kích thước rất nhỏ với mật độ điểm ảnh cao, phổ biến trên kính màn hình XR.
DisplayPort Alt Mode Xuất hình USB-C
Chuẩn cho phép cổng USB-C xuất tín hiệu hình ảnh. Nhiều kính XR cần tính năng này để cắm trực tiếp vào điện thoại hoặc laptop.
Waveguide Quang học dẫn sóng
Công nghệ dẫn ánh sáng qua một tấm kính mỏng để đưa hình ảnh tới mắt, hay dùng trên kính AR mỏng nhẹ.
Birdbath Quang học
Thiết kế quang học dùng gương bán phản xạ, cho hình ảnh sáng và rõ, phổ biến ở kính màn hình XR.
Không tìm thấy thuật ngữ phù hợp.
Đọc review trước khi quyết định.
Mỗi bài review nêu rõ phù hợp với ai, điểm tốt, giới hạn và điều kiện để đáng mua tại Việt Nam.
